|
|
|
|
| LEADER |
01132nam a2200349 4500 |
| 001 |
000013298 |
| 003 |
9638 |
| 005 |
20120313100303.0 |
| 008 |
120313s2000 viesd |
| 020 |
|
|
|c 13200
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 539.7
|b LE-H
|
| 100 |
0 |
|
|a Lê Chấn Hùng
|
| 245 |
|
0 |
|a Vật lí nguyên tử và hạt nhân
|c Lê Chấn Hùng, Lê Trọng Tường
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 191 tr
|c 24 cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS:Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
|
|
|a Vật lí nguyên tử
|
| 653 |
|
|
|a Hạt nhân
|
| 700 |
|
|
|a Lê Chấn Hùng
|
| 700 |
|
|
|a Lê Trọng Tường
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 539.7 LE-H
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 539.7 LE-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 31
|g 1
|h N
|i 79
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|