|
|
|
|
| LEADER |
01234nam a2200253 4500 |
| 001 |
000013326 |
| 003 |
9666 |
| 005 |
20150812150856.0 |
| 008 |
120313s sd |
| 100 |
0 |
|
|a Hoàng Nhâm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hóa học vô cơ
|c Hoàng Nhâm
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng Nhâm
|b Tái bản lần thứ nhất
|d Giáo dục
|d H.
|d 1999
|g Tập 2
|h 292 tr.
|o KD.002514, KD.002515
|t Các nguyên tố hóa học điển hình
|w 9668
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng Nhâm
|d Giáo dục
|d H.
|d 2000
|g Tập 3
|h 325 tr.
|t Các nguyên tố chuyển tiếp
|w 9702
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng Nhâm
|d H.
|d Giáo dục
|d 1994
|g Tập 2
|h 264 tr.
|o KD.002808
|t Các nguyên tố hóa học điển hình
|w 9725
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng, Nhâm
|b Tái bản lần thứ bảy
|d H.
|d Giáo dục
|d 2006
|g Tập 2
|h 292 tr.
|t Các nguyên tố hóa học điển hình
|w 12807
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng, Nhâm
|b Tái bản lần thứ nhất
|d Giáo dục
|d H.
|d 1999
|g Tập 1
|h 276 tr.
|o KD.002514, KD.002515, KD.002584, KD.002584
|t Lí thuyết đại cương về hóa học
|w 9667
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|