|
|
|
|
| LEADER |
01201nam a2200337 4500 |
| 001 |
000013343 |
| 003 |
9683 |
| 005 |
20121015101031.0 |
| 008 |
120314s1998 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 547
|b NG-S
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn, Ngọc Sương
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cơ sở lý thuyết hóa hữu cơ 2
|c Nguyễn Ngọc Sương
|n Phần 1
|p Cơ sở lý thuyết hóa hữu cơ 2
|
| 260 |
|
|
|a TP Hồ Chí Minh
|b Đại học Khoa học tự nhiên
|c 1998
|
| 300 |
|
|
|a 261 tr.
|c 20 cm
|
| 490 |
|
|
|a Tủ sách địa học khoa học tự nhiên tp HCM
|
| 653 |
|
|
|a Cơ sở lý thuyết
|
| 653 |
|
|
|a Hóa hữu cơ
|
| 653 |
|
|
|a Lý thuyết
|
| 773 |
|
|
|t Cơ sở lý thuyết hóa hữu cơ 2
|w 9682
|
| 910 |
|
|
|a duyên
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 547 NG-S
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 547 NG-S
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 22
|g 0
|h N
|i 3
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|