Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Formatua: Liburua
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01950nam a2200217 4500
001 000013415
003 9756
005 20150812150810.0
008 120314s sd
245 0 0 |a Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ  |c Trần, Quốc Sơn (tác giả) 
774 |a Trần, Quốc Sơn  |d H.  |d Đại học Sư Phạm  |d 2007  |g T.3  |h 263tr  |n Bộ giáo dục và đào tạo dự án đào tạo giáo viên THCS  |t Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ  |w 9762 
774 |a Trần, Quốc Sơn  |d Đại học Sư Phạm  |d H.  |d 2005  |g T.1  |h 290 tr  |t Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ  |w 12795 
774 |a Trần, Quốc Sơn  |d H.  |d Đại học Sư Phạm  |d 2005  |g T.1  |h 290 tr  |o GT.267127, GT.267128, GT.267129, GT.267130, GT.267131, GT.267132, GT.267133, GT.267134, GT.267135, GT.267136, GT.267137, GT.267138, GT.267139, GT.267140, GT.267141, GT.267142, GT.267143, GT.267144, GT.267145, GT.267146, GT.267147, GT.267148, GT.267149, GT.267150, GT.267151, GT.267152, GT.267153, GT.267154, GT.267155, GT.267156, GT.267157, GT.267158, GT.267159, GT.267160, GT.267386, GT.267387, GT.267388, GT.267389, GT.267390, GT.267391, GT.267392, GT.267393, GT.267394, GT.267395, GT.267396, GT.267397, GT.267398, GT.267399, GT.267400, GT.267401, GT.267402, GT.267403, GT.267404, GT.267405, GT.267406, GT.267407, GT.267408, GT.267409, GT.267410, GT.267411, GT.267412, GT.267413, GT.027115, GT.027116, GT.027117, GT.027118, GT.027119, GT.027120, GT.027121, GT.027122, GT.027123, GT.027124, GT.027125, GT.027126, GT.027127, GT.027128, GT.027129, GT.027130, GT.027131, GT.027132, GT.027133, GT.027134, GT.027135, GT.027136, GT.027137, GT.027138, GT.027139, GT.027140, GT.027141, GT.027142  |t Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ  |w 12799 
OWN |a LSP 
999 |a From the UDN01 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng