Sinh thái học nông nghiệp Giáo trình dùng cho SV các trường CĐSP
Lý thuyết cơ bản về sinh thái học; Khái niệm, đặc điểm về quần thể sinh vật, quần xã sinh vật, hệ sinh thái, hệ sinh thái nông nghiệp. Mối quan hệ giữa sinh thái học và sự phát triển nông nghiệp. Thực hành về các loài sinh vật trong hệ sinh thái ruộng, loài sinh vật trong hệ sinh thái VAC...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Sư phạm
2003
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01778aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013460 | ||
| 003 | 9802 | ||
| 005 | 20120315100348.0 | ||
| 008 | 120315s2003 viesd | ||
| 020 | |c 0 |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 577.5 |b TR-V |
| 084 | |a E081z73 |b S312T | ||
| 100 | 1 | |a Trần Đức Viên |e Chủ biên | |
| 245 | |a Sinh thái học nông nghiệp |b Giáo trình dùng cho SV các trường CĐSP |c Trần Đức Viên (ch.b.), Phạm Văn Phê, Ngô Thế Ân | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2003 | ||
| 300 | |a 265tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS | ||
| 520 | |a Lý thuyết cơ bản về sinh thái học; Khái niệm, đặc điểm về quần thể sinh vật, quần xã sinh vật, hệ sinh thái, hệ sinh thái nông nghiệp. Mối quan hệ giữa sinh thái học và sự phát triển nông nghiệp. Thực hành về các loài sinh vật trong hệ sinh thái ruộng, loài sinh vật trong hệ sinh thái VAC | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh thái học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nông nghiệp | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Lí thuyết | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Phê | |
| 700 | 1 | |a Ngô Thế Ân | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577.5 TR-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577.5 TR-V |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||