Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững
Gồm kiến thức cơ bản về lý thuyết phát triển bền vững và quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững như: Khái niệm, định lượng, mục tiêu của sự phát triển bền vững, phát triển bền vững ở Việt Nam; Các khái niệm chung về quản lý môi trường, công cụ pháp luật, kinh tế, phân tích quản lý môi trường...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2000
|
| Eagrán: | In lần thứ 3 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01687nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013469 | ||
| 003 | 9811 | ||
| 005 | 20131101101133.0 | ||
| 008 | 120315s2000 viesd | ||
| 020 | |c 25500đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 363.7 |b LƯ-H |
| 100 | 1 | |a Lưu Đức Hải | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững |c B.s.: Lưu Đức Hải, Nguyễn Ngọc Sinh |
| 250 | |a In lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2000 | ||
| 300 | |a 341 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 21cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 336-338 | ||
| 520 | |a Gồm kiến thức cơ bản về lý thuyết phát triển bền vững và quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững như: Khái niệm, định lượng, mục tiêu của sự phát triển bền vững, phát triển bền vững ở Việt Nam; Các khái niệm chung về quản lý môi trường, công cụ pháp luật, kinh tế, phân tích quản lý môi trường như: Thuế và phí ô nhiễm, chiến lược và chính sách môi trường... | ||
| 653 | |a Phát triển bền vững | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Môi trường | ||
| 700 | |a Nguyễn Ngọc Sinh | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 LƯ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 LƯ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||