Giáo trình sinh thái học và môi trường Sách dành cho cao đẳng Sư phạm
Đại cương về sinh thái học, sinh thái học cá thể, quần thể sinh vật, quần xã sinh vật, hệ sinh thái và những nội dung chủ yếu về môi trường, bảo vệ phát triển, bền vững tài nguyên thiên nhiên và môi trường, con người đối với môi trường, giáo dục bảo vệ môi trường...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Đại học Sư phạm
2007
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01699aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013515 | ||
| 003 | 9857 | ||
| 005 | 20120316090343.0 | ||
| 008 | 120316s2007 viesd | ||
| 020 | |d 3100b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 577 |b TR-K |
| 084 | |a E081n3 |b GI-108T | ||
| 100 | 1 | |a Trần Kiên |e Chủ biên | |
| 245 | |a Giáo trình sinh thái học và môi trường |b Sách dành cho cao đẳng Sư phạm |c B.s.: Trần Kiên (ch.b.), Mai Sỹ Tuấn | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2007 | ||
| 300 | |a 375tr. |b hình vẽ |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu bìa tên sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 372 | ||
| 520 | |a Đại cương về sinh thái học, sinh thái học cá thể, quần thể sinh vật, quần xã sinh vật, hệ sinh thái và những nội dung chủ yếu về môi trường, bảo vệ phát triển, bền vững tài nguyên thiên nhiên và môi trường, con người đối với môi trường, giáo dục bảo vệ môi trường | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh thái học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Môi trường | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Mai Sỹ Tuấn |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577 TR-K |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577 TR-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 49 |g 2 |h N |i 39 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||