Kỹ thuật địa môi trường
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H.
Xây dựng
2004
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01066aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013641 | ||
| 003 | 9985 | ||
| 005 | 20120320090303.0 | ||
| 008 | 120320s2004 viesd | ||
| 020 | |c 58000 |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |a 577.5 |b NG-U | ||
| 084 | |a C172z73 |b PH561P | ||
| 084 | |a Đ8.z73 | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Uyên | |
| 245 | |a Kỹ thuật địa môi trường |c Nguyễn Uyên | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2004 | ||
| 300 | |a 370 tr. |c 27 cm | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tài liệu tham khảo | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577.5 NG-U |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 577.5 NG-U |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||