Từ điển toán học Anh-Việt Khoảng 17000 từ
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | English Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1976
|
| Izdaja: | In lần 2, có sửa chữa và bổ sung |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01093nam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000013838 | ||
| 003 | 10183 | ||
| 005 | 20120323100359.0 | ||
| 008 | 120323s1976 b 000 0 engod | ||
| 020 | |c 0đ |d 12200b | ||
| 041 | 0 | |a eng | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 510.3 |b TƯĐ | ||
| 084 | |a C1.z21 |b T000ừ | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển toán học Anh-Việt |b Khoảng 17000 từ |
| 250 | |a In lần 2, có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1976 | ||
| 300 | |a 290tr |c 20cm | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Anh-Việt | ||
| 653 | |a toán học | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Lê Na | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510.3 TƯĐ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 510.3 TƯĐ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||