|
|
|
|
| LEADER |
01533aam a22004338a 4500 |
| 001 |
000013931 |
| 003 |
10278 |
| 005 |
20120327090357.0 |
| 008 |
120327s2007 viesd |
| 020 |
|
|
|c 0đ
|d 3100b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 796.42
|b NG-C
|
| 084 |
|
|
|a M605-4z73
|b GI-108T
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn, Đình Cương
|
| 245 |
|
|
|a Điền kinh
|b Tài liệu đào tạo giáo viên Tiểu học trình độ cao đẳng và đại học sư phạm
|c Nguyễn, Đình Cương ch.b - Phan Thị Hiệp
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|b Đại học Sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 224tr.
|b minh hoạ
|c 29cm
|
| 500 |
|
|
|a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo Giáo viên Tiểu học
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a thể dục
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|a điền kinh
|
| 653 |
|
|
|a chạy
|
| 653 |
|
|
|a nhảy xa
|
| 653 |
|
|
|a nhảy cao
|
| 653 |
|
|
|a ném đẩy
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Giáo trình
|
| 910 |
|
|
|a Nguyễn Thị Lê Na
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 796.42 NG-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 796.42 NG-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 4
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|