|
|
|
|
| LEADER |
01429nam a22003978a 4500 |
| 001 |
000013946 |
| 003 |
10294 |
| 005 |
20120327090321.0 |
| 008 |
120327s1992 b 000 0 vieod |
| 020 |
|
|
|d 1.500b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 041 |
0 |
|
|a 9206
|
| 082 |
|
|
|a 959.702
|b PH-C
|
| 084 |
|
|
|a P3(1)4
|
| 100 |
1 |
|
|a Phan Huy Chú
|e Tác giả
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lịch triều hiến chương loại chí
|c Phan Huy Chú ; Tổ phiên dịch Viện sử học phiên dịch và chú giải
|n T.2
|p Lễ nghi chí - Khoa mục chí - Quốc dụng chí - Hình luật chí
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1992
|
| 300 |
|
|
|a 414tr
|c 22cm
|
| 505 |
|
|
|a T.1: Dư địa chí-Nhân vật-Quan chức chí
|
| 653 |
|
|
|a Lịch sử
|
| 653 |
|
|
|a Trung đại
|
| 653 |
|
|
|a Cận đại
|
| 653 |
|
|
|a Pháp luật
|
| 653 |
|
|
|a Luật thi cử
|
| 653 |
|
|
|a Nghi lễ
|
| 773 |
|
|
|d Nxb. Khoa học xã hội
|d H.
|d 1992
|t Lịch triều hiến chương loại chí
|w 10292
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 959.702 PH-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 959.702 PH-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|