| LEADER | 01064nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000014105 | ||
| 003 | 10460 | ||
| 005 | 20120329080302.0 | ||
| 008 | 120329s2000 viesd | ||
| 020 | |c 6000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 523.4 |b NG-D | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn, Dược | |
| 245 | 0 | |a Trái đất - hành tinh trong hệ Mặt trời |c Nguyễn Dược | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2000 | ||
| 300 | |a 112 tr. |c 19 cm | ||
| 500 | |a Sách bồi dưỡng thường xuyên chu kì 1997 - 2000 cho giáo viên THCS | ||
| 653 | |a Trái đất | ||
| 653 | |a Mặt trời | ||
| 653 | |a Hành tinh | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 523.4 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 523.4 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||