|
|
|
|
| LEADER |
01132nam a2200277 4500 |
| 001 |
000014824 |
| 003 |
11194 |
| 005 |
20150812150849.0 |
| 008 |
120515s1995 sd |
| 082 |
1 |
|
|a 398.809597
|b NG-K
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kho tàng ca dao người Việt
|c Chủ biên: Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Văn hóa Thông tin
|c 1995
|
| 300 |
|
|
|a 4 tập
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d Nxb. Văn hóa Thông tin
|d H.
|d 1995
|g Tập 1
|h 712tr.
|t Từ A đến D
|w 11195
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d Nxb. Văn hóa Thông tin
|d H.
|d 1995
|g Tập 4
|h trang 2397 - 2777
|t Tra cứu
|w 11198
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d Nxb. Văn hóa Thông tin
|d H.
|d 1995
|g Tập 3
|h trang 1621 - 2394
|t Từ NH đến Y
|w 11197
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d Nxb. Văn hóa Thông tin
|d H.
|d 1995
|g Tập 2
|h trang 715 - 1620
|t Từ Đ đến NG
|w 11196
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|