Tín ngưỡng Hai bà Trưng ở vùng châu thổ sông Hồng
Tổng quan tình hình sưu tầm, nghiên cứu về Hai Bà Trưng và vùng châu thổ sông Hồng. Hai Bà Trưng trong thư tịch và tâm thức dân gian người Việt. Tín ngưỡng Hai Bà Trưng ở 4 làng Hạ Lôi, Hát Môn, Đồng Nhân, Phụng Công và vùng lan toả. Bản chất và con đường chuyển hoá của tín ngưỡng Hai Bà Trưng ở châ...
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H.
Khoa học Xã hội
2010
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01664aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000014831 | ||
| 003 | 11201 | ||
| 005 | 20120515090509.0 | ||
| 008 | 120515s2010 viesd | ||
| 020 | |d 700b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.209597 |b PH-O |
| 084 | |a P3(5)-7 | ||
| 084 | |b Đ000D | ||
| 100 | 0 | |a Phạm Lan Oanh | |
| 245 | |a Tín ngưỡng Hai bà Trưng ở vùng châu thổ sông Hồng |c Phạm Lan Oanh | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học Xã hội |c 2010 | ||
| 300 | |a 290 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | |a Tổng quan tình hình sưu tầm, nghiên cứu về Hai Bà Trưng và vùng châu thổ sông Hồng. Hai Bà Trưng trong thư tịch và tâm thức dân gian người Việt. Tín ngưỡng Hai Bà Trưng ở 4 làng Hạ Lôi, Hát Môn, Đồng Nhân, Phụng Công và vùng lan toả. Bản chất và con đường chuyển hoá của tín ngưỡng Hai Bà Trưng ở châu thổ sông Hồng | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Đông Nam Á | |
| 653 | |a Tín ngưỡng |a Trưng Trắc |a Đồng bằng sông Hồng | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 PH-O |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 PH-O |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||