Từ điển Anh Việt Khoảng 65000 từ
Zapisane w:
| Korporacja: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | English Vietnamese |
| Wydane: |
H.
Khoa học xã hội
1991
|
| Seria: | Viện khoa học xã hội Việt Nam
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00817nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015006 | ||
| 003 | 11377 | ||
| 005 | 20120518080549.0 | ||
| 008 | 120518s1991 engsd | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 082 | |a 423 |b VIÊ | ||
| 110 | |a Viện khoa học xã hội Việt Nam |b Viện ngôn ngữ học | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh Việt |b Khoảng 65000 từ | |
| 246 | |a English - Vietnamese Dictionary | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1991 | ||
| 300 | |a 1959tr. |c 21cm | ||
| 490 | |a Viện khoa học xã hội Việt Nam | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Anh Việt | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||