Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt
Giải nghĩa những thành ngữ thông dụng trên sách báo và trong đời sống giao tiếp thường ngày của người Việt
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục
1995
|
| 叢編: | Viện ngôn ngữ học
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01574nam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015013 | ||
| 003 | 11384 | ||
| 005 | 20120518080559.0 | ||
| 008 | 120518s1995 b 000 0 od | ||
| 020 | |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a 9812 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(V)(03) | ||
| 082 | |a 495.9223 |b NG-Y | ||
| 084 | |a V172.1-42 |b T550Đ | ||
| 100 | 1 | |a Nguyễn Như ý |e Chủ biên | |
| 240 | 0 | |a Dictionary of Vietnamese Idioms | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt |c B.s: Nguyễn Như ý (ch.b), Hoàng Văn Hành, Lê Xuân Thại.. |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1995 | ||
| 300 | |a 731 tr. |c 21 cm. | ||
| 490 | |a Viện ngôn ngữ học | ||
| 520 | |a Giải nghĩa những thành ngữ thông dụng trên sách báo và trong đời sống giao tiếp thường ngày của người Việt | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 653 | |a Từ điển giải nghĩa | ||
| 653 | |a thành ngữ | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng Văn Hành |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Lê Xuân Thại |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Khang |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Phan Xuân Thành |e Tác giả | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 NG-Y |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||