Từ điển tiếng Việt 39.924 mục từ
.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , , , , |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Nxb Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học
2000
|
| Izdanje: | In lần thứ 7, có sửa chữa, bổ sung |
| Serija: | Viện Ngôn ngữ học
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01391nam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015026 | ||
| 003 | 11397 | ||
| 005 | 20120521140520.0 | ||
| 008 | 120521s2000 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 125000đ |d 3.000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 041 | 0 | |a 9204 | |
| 082 | |a 495.92203 |b HO-P | ||
| 084 | |a V172.1-42 | ||
| 100 | 1 | |a Hoàng Phê |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt |b 39.924 mục từ |c Hoàng Phê (chủ biên) |
| 250 | |a In lần thứ 7, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Nxb Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học |c 2000 | ||
| 300 | |a 1221tr |c 21cm | ||
| 490 | |a Viện Ngôn ngữ học | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | 1 | |a Chu Bích Thu |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Đào Thản |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Tuệ |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Văn Hành |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Lê Kim Chi |e Tác giả | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92203 HO-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.92203 HO-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||