|
|
|
|
| LEADER |
01032nam a2200313 4500 |
| 001 |
000015076 |
| 003 |
11447 |
| 005 |
20120522080526.0 |
| 008 |
120522s2005 viesd |
| 020 |
|
|
|c 76000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 658.8
|b NG-T
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Quốc Thịnh
|
| 245 |
|
0 |
|a Thương hiệu với nhà quản lý
|c Nguyễn Quốc Thịnh, Nguyễn Thành Trung
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hóa thông tin
|c 2005
|
| 300 |
|
|
|a 461 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
|
|
|a Thương hiệu
|
| 653 |
|
|
|a Nhà quản lý
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Thành Trung
|e Tác giả
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 658.8 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 658.8 NG-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|