Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam T.1
Vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải. Địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Nxb. ĐHSP
2007
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01750aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015352 | ||
| 003 | 11729 | ||
| 005 | 20130304090339.0 | ||
| 008 | 120525s2007 viesd | ||
| 020 | |c 35000 |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 330.9597 |b ĐÔ-Đ |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Minh Đức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam |c Đỗ Thị Minh Đức |n T.1 |
| 260 | |a H. |b Nxb. ĐHSP |c 2007 | ||
| 300 | |a 178tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | |a Vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Địa lí dân cư, địa lí công nghiệp, địa lí nông nghiệp và giao thông vận tải. Địa lí quan hệ kinh tế đối ngoại | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa kinh tế | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa lí xã hội | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Thị Minh Đức | |
| 773 | |a Nguyễn Viết Thịnh |b Tái bản lần thứ 5 |d H. |d 2009 |d Giáo dục |t Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam |w 410635 | ||
| 773 | |d H. |d 2007 |d Nxb. ĐHSP |t Giáo trình địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam |w 11731 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 330.9597 ĐÔ-Đ |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 330.9597 ĐÔ-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 96 |g 14 |h N |i 116 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||