Ngữ pháp chức năng tiếng Việt Q.1 Câu trong tiếng Việt: Cấu trúc - Nghĩa - Công dụng
Cấu trúc cú pháp của câu. Phân loại câu theo cấu trúc cú pháp, theo hành động ngôn trung. Câu trong ngôn bản. Nghĩa của câu
保存先:
| 主要な著者: | , |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Giáo dục
1998
|
| 版: | Tái bản lần 1 |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01656nam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015536 | ||
| 003 | 11919 | ||
| 005 | 20120530080527.0 | ||
| 008 | 120530s1998 viesd | ||
| 020 | |c 8000đ |d 2.000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(V)-06 | ||
| 082 | |a 495.9225 |b Ngư | ||
| 084 | |a V172.1-2 |b NG000ữ | ||
| 100 | 1 | |a Cao Xuân Hạo | |
| 100 | 1 | |a Hoàng Xuân Tân | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ngữ pháp chức năng tiếng Việt |c B.s: Cao Xuân Hạo (ch.b), Hoàng Xuân Tân, Nguyễn Văn Bằng, Bùi Tất Tươm |n Q.1 |p Câu trong tiếng Việt: Cấu trúc - Nghĩa - Công dụng |
| 250 | |a Tái bản lần 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 143tr |c 21cm | ||
| 505 | |a Q.1: Câu trong tiếng Việt: Cấu trúc - Nghĩa - Công dụng | ||
| 520 | |a Cấu trúc cú pháp của câu. Phân loại câu theo cấu trúc cú pháp, theo hành động ngôn trung. Câu trong ngôn bản. Nghĩa của câu | ||
| 653 | |a Câu-Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a tiếng Việt | ||
| 653 | |a ngữ pháp | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Bằng |e Tác giả | |
| 700 | 1 | |a Bùi Tất Tươm |e Tác giả | |
| 773 | |t Ngữ pháp chức năng Tiếng Việt |w 11918 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9225 Ngư |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9225 Ngư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 78 |g 0 |h N |i 24 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||