Khẩu ngữ tiếng Hán hiện đại có kèm theo băng cassette
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
Đồng Nai
Nxb. Đồng Nai
1996
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01148nam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015620 | ||
| 003 | 12003 | ||
| 005 | 20120530160548.0 | ||
| 008 | 120530s1996 b 000 0 od | ||
| 020 | |c 30000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a hán | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(N414) | ||
| 082 | |a 495.178 |b GI-C | ||
| 084 | |a V171.11-96 |b KH000ẩ | ||
| 100 | 1 | |a Giáp Văn Cường | |
| 245 | 1 | 0 | |a Khẩu ngữ tiếng Hán hiện đại |b có kèm theo băng cassette |c Giáp Văn Cường |
| 260 | |a Đồng Nai |b Nxb. Đồng Nai |c 1996 | ||
| 300 | |a 519tr |c 21cm | ||
| 500 | |a Chính văn bằng tiếng Việt và tiếng Hán | ||
| 653 | |a ngôn ngữ | ||
| 653 | |a tiếng Trung quốc | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.178 GI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.178 GI-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||