|
|
|
|
| LEADER |
01209nam a22003378a 4500 |
| 001 |
000015633 |
| 003 |
12016 |
| 005 |
20120531080515.0 |
| 008 |
120531s1994 b 000 0 vieod |
| 020 |
|
|
|c 17000đ
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 080 |
|
|
|a 4(H)(075)
|
| 082 |
|
|
|a 495.17071
|b Gia
|
| 084 |
|
|
|a V171.11-96
|b G300á
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Hoa trung cấp
|b Có băng cassette luyện giọng
|c Nguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc dịch và chú giải
|n T.2
|p Giáo trình tiếng Hoa trung cấp
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb Trẻ
|c 1994
|
| 300 |
|
|
|a 310tr
|c 21cm
|
| 505 |
|
|
|a T.2
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Thiện Chí
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
|
|a Trần Xuân Ngọc Lan
|e Dịch
|
| 773 |
|
|
|t Giáo trình tiếng Hoa
|w 12018
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 495.17071 Gia
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 495.17071 Gia
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 5
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|