Giáo trình tiếng Hoa trung cấp Có băng cassette luyện giọng T.2
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | , |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb Trẻ
1994
|
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00841nam a22002898a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015636 | ||
| 003 | 12019 | ||
| 005 | 20120531080526.0 | ||
| 008 | 120531s1994 b 000 0 od | ||
| 041 | 0 | |a 9409 | |
| 041 | 0 | |a vie | |
| 080 | |a 4(H)(075) | ||
| 084 | |a V171.11-96 |b G300á | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tiếng Hoa trung cấp |b Có băng cassette luyện giọng |c Nguyễn Thiện Chí, Trần Xuân Ngọc dịch và chú giải |n T.2 |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Trẻ |c 1994 | ||
| 300 | |a 310tr |c 21cm | ||
| 505 | |a T.2 | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thiện Chí |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Trần Xuân Ngọc |e Dịch | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||