New English 900
Сохранить в:
| Формат: | |
|---|---|
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00706nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015824 | ||
| 003 | 12208 | ||
| 005 | 20150812150825.0 | ||
| 008 | 120605s sd | ||
| 245 | 0 | 0 | |a New English 900 |
| 774 | |d HCM. |d Nxb. Trẻ |d 1992 |g Book 5 |h 304 tr. |w 12215 | ||
| 774 | |d HCM. |d Nxb. Trẻ |d 1992 |g Book 4 |h 280 tr. |w 12216 | ||
| 774 | |d HCM. |d Nxb. Trẻ |d 1992 |g Book 2 |h 303 tr. |w 12218 | ||
| 774 | |d HCM. |d Nxb. Trẻ |d 1992 |g Book 1 |h 339 tr. |t sửa chữa và tăng bổ |w 12219 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||