Từ điển Anh - Việt khoảng 65000
Đã lưu trong:
| 格式: | 圖書 |
|---|---|
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Khoa học xã hội
1992
|
| 叢編: | ĐTTS ghi: Viện khoa học xã hội Việt Nam - Viện ngôn ngữ học
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00863nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015870 | ||
| 003 | 12254 | ||
| 005 | 20120605150643.0 | ||
| 008 | 120605s1992 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 423 |b Tưđ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt |b khoảng 65000 |c B.s.: Hồ Hải Thuỵ, Chu Khắc Thuật, Cao Xuân Phổ | |
| 246 | |a English - Vietnamese dictionary | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1992 | ||
| 300 | |a 1959 tr. |c 21 cm | ||
| 490 | |a ĐTTS ghi: Viện khoa học xã hội Việt Nam - Viện ngôn ngữ học | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a tiếng Anh | ||
| 653 | |a tiếng Việt | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||