Từ điển phương ngôn Việt Nam
Giới thiệu 10000 câu phương ngôn được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái về các địa danh Việt Nam
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.
Văn hoá dân tộc
2011
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01039aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000015908 | ||
| 003 | 12296 | ||
| 005 | 20120605160623.0 | ||
| 008 | 120605s2011 viesd | ||
| 020 | |a 978604700015 |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.909597 |b T550Đ |
| 100 | 1 | |a Trần Gia Linh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển phương ngôn Việt Nam |c Trần Gia Linh s.t., biên dịch, giới thiệu |
| 260 | |a H. |b Văn hoá dân tộc |c 2011 | ||
| 300 | |a 335tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 520 | |a Giới thiệu 10000 câu phương ngôn được sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái về các địa danh Việt Nam | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phương ngôn | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||