|
|
|
|
| LEADER |
00918nam a2200229 4500 |
| 001 |
000015970 |
| 003 |
12358 |
| 005 |
20150812150856.0 |
| 008 |
120607s2011 sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Hội làng Thăng Long - Hà Nội
|c Lê Trung Vũ (ch. b)
|
| 260 |
|
|
|a TP. HCM
|b Nxb. Thanh Niên
|c 2011
|
| 774 |
|
|
|a Lê Trung Vũ
|d Nxb. Thanh Niên
|d TP. HCM
|d 2011
|g T. 1
|h 607tr
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 12361
|
| 774 |
|
|
|a Lê Trung Vũ
|d Nxb. Thanh Niên
|d TP. HCM
|d 2011
|g T. 2
|h 626tr
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 12362
|
| 774 |
|
|
|a Lê Trung Vũ
|d Nxb. Thanh Niên
|d TP. HCM
|d 2011
|g T. 3
|h 617tr
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 12363
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|