|
|
|
|
| LEADER |
01260nam a2200253 4500 |
| 001 |
000016004 |
| 003 |
12393 |
| 005 |
20150812150804.0 |
| 008 |
120607s2011 sd |
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Thạch Giang
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng Việt trong thư tịch cổ Việt Nam
|c Nguyễn Thạch Giang
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Nxb. Văn hóa thông tin
|c 2011
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thạch Giang
|d H.
|d Văn hoá Thông tin
|d 2011
|g T.2, Q.1
|h 695tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Từ vần A - K
|w 12392
|z 9786045000670
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thạch Giang
|d H.
|d Văn hoá Thông tin
|d 2010
|g T.1, Q.1
|h 920tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Từ vần A - K
|w 12490
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thạch Giang
|d H.
|d Văn hoá Thông tin
|d 2011
|g T.2, Q.2
|h 967tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Từ vần L - Y
|w 12633
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thạch Giang
|d H.
|d Văn hoá Thông tin
|d 2011
|g T.1, Q.2
|h 1044 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Bổ sung từ vần L - Y
|w 14566
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|