| LEADER | 01258aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016005 | ||
| 003 | 12394 | ||
| 005 | 20120607140614.0 | ||
| 008 | 120607s2011 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.209597 |b LÊ-L |
| 100 | 0 | |a Lê Nguyễn Lưu | |
| 245 | 0 | 0 | |a Khoán định - Hương Ước và nếp sống văn hóa làng xứ Huế thế kỷ XVII - đầ thế kỷ XX |c Lê Nguyễn Lưu |
| 260 | |a H. |b Thời đại |c 2011 | ||
| 300 | |a 514 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 546 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Ba Na | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hương Ước | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sử thi | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.209597 LÊ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||