Đất và phân bón Giáo trình cao đẳng sư phạm
Khái niệm cơ bản và quá trình hình thành đất, kết cấu đất, yếu tố vật lí đối với đất. Khái niệm keo đất, thành phần hữu cơ và các nguyên tố hữu cơ trong đất. Vai trò phân bón các loại phân hoá học thông thường. Vôi và cách bón vôi, phân hữu cơ, vấn đề sử dụng phân bón nâng cao độ phì nhiêu đất...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Đại học Sư phạm
2005
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01737aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016111 | ||
| 003 | 12501 | ||
| 005 | 20170424150409.0 | ||
| 008 | 120719s2005 viesd | ||
| 020 | |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 631.8 |b NG-Đ |
| 084 | |a M032.6z73 |b Đ124V | ||
| 100 | 1 | |a Ngô Thị Đào | |
| 245 | |a Đất và phân bón |b Giáo trình cao đẳng sư phạm |c Ngô Thị Đào, Vũ Hữu Yêm | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2005 | ||
| 300 | |a 418tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 500 | |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 404-415. - Thư mục: tr. 416-418 | ||
| 520 | |a Khái niệm cơ bản và quá trình hình thành đất, kết cấu đất, yếu tố vật lí đối với đất. Khái niệm keo đất, thành phần hữu cơ và các nguyên tố hữu cơ trong đất. Vai trò phân bón các loại phân hoá học thông thường. Vôi và cách bón vôi, phân hữu cơ, vấn đề sử dụng phân bón nâng cao độ phì nhiêu đất | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Đất nông nghiệp | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Phân bón | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Vũ Hữu Yêm | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 631.8 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 631.8 NG-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||