|
|
|
|
| LEADER |
01379aam a22003978a 4500 |
| 001 |
000016142 |
| 003 |
12534 |
| 005 |
20120719150754.0 |
| 008 |
120719s2011 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.859756
|b Cad
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ca dao - dân ca - vè - câu đố huyện Ninh Hòa - Khánh Hòa
|c Trần Việt Kỉnh (ch.b) Đỗ Công Quý - Cao Nhật Quyên _ Đỗ Độ - Võ Triều Dương
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hóa dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|a 479 tr
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 546 |
|
|
|a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Ba Na
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
|
|a Ninh Hòa - Khánh Hòa
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a ca dao,
|
| 653 |
|
|
|a dân ca
|
| 653 |
|
|
|a vè
|
| 653 |
|
|
|a câu đô
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sử thi
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.859756 Cad
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.859756 Cad
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|