| LEADER | 00945aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016193 | ||
| 003 | 12590 | ||
| 005 | 20120726080708.0 | ||
| 008 | 120726s2012 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 398.209597 |b BU-N |
| 100 | 0 | |a Buôn Krrông Tuyết Nhung | |
| 245 | 0 | 0 | |a Văn hóa mẫu hệ qua sử thi Ê đê |c Buôn Krrông Tuyết Nhung |
| 260 | |a H. |b Văn hóa Dân tộc |c 2012 | ||
| 300 | |a 335 tr |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 546 | |a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Ba Na | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sử thi | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||