Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98 = TOEFL Preparation Guide : Song ngữ
Cẩm nang luyện thi Toelf như: kỹ thuật, chiến thuật, các dạng câu hỏi thực tế, phân tích kỹ 4 phần của đề thi toelf, 6 bài thi thực hành, đáp án tham khảo chéo, giới thiệu về kỳ thi máy tính...
Đã lưu trong:
| Andre forfattere: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Trẻ
1997
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01696aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016199 | ||
| 003 | 12597 | ||
| 005 | 20120726160705.0 | ||
| 008 | 120726s1997 viesd | ||
| 020 | |c 48000đ |d 1000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 428 |b Toe |
| 084 | |a V143.21-99 | ||
| 084 | |b C000N | ||
| 245 | |a Cẩm nang luyện thi TOEFL 97-98 |b = TOEFL Preparation Guide : Song ngữ |c Michael A. Pyle, Marry Ellen Munoz, Jerry Bobrow ; Biên dịch: Nguyễn Ngọc Linh.. | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Trẻ |c 1997 | ||
| 300 | |a 659tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Cẩm nang luyện thi Toelf như: kỹ thuật, chiến thuật, các dạng câu hỏi thực tế, phân tích kỹ 4 phần của đề thi toelf, 6 bài thi thực hành, đáp án tham khảo chéo, giới thiệu về kỳ thi máy tính... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Anh | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt | |
| 653 | |a Luyện thi Toelf | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách song ngữ | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách luyện thi | |
| 700 | 1 | |a Page, Mary Ellen Muncz | |
| 700 | 1 | |a Bobrow, Jerry | |
| 700 | 1 | |a Pyle, Michel A. | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Văn Phước |e biên dịch | |
| 700 | 0 | |a Nguyễn Ngọc Linh |e biên dịch | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 428 Toe |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 428 Toe |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||