Địa lí kinh tế - xã hội đại cương Giáo trình cao đẳng Sư phạm

Đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu. Môi trường, tài nguyên và nền sản xuất xã hội. Địa lí dân cư và quần cư. Một số vấn đề của địa lí xã hội, nền kinh tế. Địa lí nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Vận dụng lí luận dạy học địa lí vào phần địa lí kinh tế - xã hội đại cương I và II...

Deskribapen osoa

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Egile nagusia: Nguyễn Minh Tuệ
Beste egile batzuk: Nguyễn Viết Thịnh (b.s.), Lê Thông (b.s.)
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: H. Đại học Sư phạm 2005
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01859aam a22003858a 4500
001 000016313
003 12713
005 20120823110812.0
008 120823s2005 viesd
020 |d 1000b 
041 0 |a vie 
082 1 4 |2 14  |a 915.97  |b NG-T 
100 1 |a Nguyễn Minh Tuệ 
245 1 0 |a Địa lí kinh tế - xã hội đại cương  |b Giáo trình cao đẳng Sư phạm  |c B.s.: Nguyễn Minh Tuệ (ch.b.), Nguyễn Viết Thịnh, Lê Thông 
260 |a H.  |b Đại học Sư phạm  |c 2005 
300 |a 480tr.  |b minh hoạ  |c 24cm 
500 |a Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo Giáo viên THCS 
504 |a Thư mục: tr. 479-480 
520 |a Đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu. Môi trường, tài nguyên và nền sản xuất xã hội. Địa lí dân cư và quần cư. Một số vấn đề của địa lí xã hội, nền kinh tế. Địa lí nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Vận dụng lí luận dạy học địa lí vào phần địa lí kinh tế - xã hội đại cương I và II 
650 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Địa kinh tế 
650 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Địa lí xã hội 
651 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Việt Nam 
655 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Giáo trình 
700 1 |a Nguyễn Viết Thịnh  |e b.s. 
700 1 |a Lê Thông  |e b.s. 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |c Textbooks  |d 915.97 NG-T  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |j GT  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |c Textbooks  |d 915.97 NG-T  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 31  |g 5  |h N  |i 75  |j GT  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng