|
|
|
|
| LEADER |
01337nam a22003978a 4500 |
| 001 |
000016404 |
| 003 |
12806 |
| 005 |
20131118101102.0 |
| 008 |
121022s2007 viesd |
| 020 |
|
|
|c 19000đ
|d 2000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.075
|b PH-H
|
| 084 |
|
|
|a U426.9
|
| 084 |
|
|
|b GI-108D
|
| 100 |
1 |
|
|a Phạm Thị Hoà
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục âm nhạc
|b Sách dùng cho Khoa Giáo dục Mầm non
|c Phạm Thị Hoà
|n T.2
|p Phương pháp giáo dục âm nhạc
|
| 250 |
|
|
|a In lần thứ 3
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
|
|
|a 173 tr.
|c 21 cm.
|
| 505 |
|
|
|a T.1: Nhạc lý cơ bản - xướng âm
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TKTVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TKTVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TKTVQG
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TKTVQG
|a Giáo dục mầm non
|x Âm nhạc
|
| 653 |
|
|
|a Âm nhạc mầm non
|
| 773 |
|
|
|t Giáo dục âm nhạc
|w 5718
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 372.075 PH-H
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 372.075 PH-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 68
|g 0
|h N
|i 37
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|