Công nghệ sinh học Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT T.1 Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học
Trình bày khái niệm về công nghệ sinh học và sự ra đời, phát triển của sinh học phân tử, sinh học tế bào. Kỹ thuật gen đến công nghệ sinh học và nuôi cấy tế bào đến công nghệ tế bào
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Giáo dục
2011
|
| 版: | Tái bản lần thứ 3 |
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01390aam a22003378a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016448 | ||
| 003 | 12850 | ||
| 005 | 20121102141157.0 | ||
| 008 | 121102s2011 viesd | ||
| 020 | |c 39000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 660.6 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Như Hiền | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ sinh học |b Dùng cho sinh viên ĐH, CĐ chuyên và không chuyên ngành CNSH, giáo viên và học sinh THPT |c Nguyễn Như Hiền |n T.1 |p Sinh học phân tử và tế bào - cơ sở khoa học của công nghệ sinh học |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2011 | ||
| 300 | |a 227tr. |b hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 227 | ||
| 520 | |a Trình bày khái niệm về công nghệ sinh học và sự ra đời, phát triển của sinh học phân tử, sinh học tế bào. Kỹ thuật gen đến công nghệ sinh học và nuôi cấy tế bào đến công nghệ tế bào | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Công nghệ sinh học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học phân tử | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học tế bào | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||