Vật lí đại cương các nguyên lí và ứng dụng T.1 Cơ học và nhiệt học
Những vấn đề cơ bản của cơ học và nhiệt học ứng dụng trong khoa học và công nghệ, giải thích một số hiện tượng vật lí xảy ra trong cuộc sống
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | |
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H.
Giáo dục
2009
|
| Izdanje: | Tái bản lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01823aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016473 | ||
| 003 | 12875 | ||
| 005 | 20121106101114.0 | ||
| 008 | 121106s2009 viesd | ||
| 020 | |c 120000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 530.071 |b Vât |
| 100 | 1 | |a Trần Ngọc Hợi |e chủ biên biên khảo | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật lí đại cương các nguyên lí và ứng dụng |c Trần Ngọc Hợi (ch.b.), Phạm Văn Thiều |n T.1 |p Cơ học và nhiệt học |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2009 | ||
| 300 | |a 511tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 511 | ||
| 520 | |a Những vấn đề cơ bản của cơ học và nhiệt học ứng dụng trong khoa học và công nghệ, giải thích một số hiện tượng vật lí xảy ra trong cuộc sống | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a vật lí đại cương | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a nhiệt học | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |a cơ học | |
| 653 | |a các nguyên lí và ứng dụng | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Thiều | |
| 773 | |a Trần Ngọc Hợi |b Tái bản lần thứ 1 |d H. |d 2009 |d Giáo dục |t Vật lí đại cương các nguyên lí và ứng dụng |w 421449 | ||
| 773 | |b tái bản lần thứ 1 |d H. |d Giáo dục |d 2009 |t Vật lí đại cương các nguyên lí và ứng dụng |w 12876 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.071 Vât |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 530.071 Vât |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 2 |h N |i 49 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||