|
|
|
|
| LEADER |
01034nam a2200241 4500 |
| 001 |
000016474 |
| 003 |
12876 |
| 005 |
20150812150853.0 |
| 008 |
121106s2009 sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí đại cương các nguyên lí và ứng dụng
|c Biên khảo: Trần Ngọc Hợi (ch.b) - Phạm Văn Thiều
|
| 250 |
|
|
|a tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Giáo dục
|c 2009
|
| 774 |
|
|
|a Trần Ngọc Hợi
|b Tái bản lần thứ 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2009
|g T.2
|h 487tr.
|t Điện, từ, dao động và sóng
|w 12877
|
| 774 |
|
|
|a Trần Ngọc Hợi
|b Tái bản lần thứ 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2009
|g T.3
|h 414tr.
|t Quang học và vật lí lượng tử
|w 12878
|
| 774 |
|
|
|a Trần Ngọc Hợi
|b Tái bản lần thứ 1
|d Giáo dục
|d H.
|d 2009
|g T.1
|h 511tr.
|t Cơ học và nhiệt học
|w 12875
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|