Giáo trình giới và phát triển

Khái niệm giới và các khái niệm có liên quan. Quá trình phát triển của khoa học nghiên cứu về giới ở Việt Nam và mối quan hệ giữa giới và phát triển. Bộ máy thực thi bình đẳng giới ở Việt Nam. Lồng ghép giới, phân tích giới trong các chính sách, chương trình và dự án phát triển. Bình đẳng giới trong...

ver descrição completa

Na minha lista:
Detalhes bibliográficos
Autor principal: Nguyễn Thị Thuận
Outros Autores: Nguyễn Thị Thu H (b.s.), Trần Xuân Kỳ (ch.b.)
Formato: Livro
Idioma:Vietnamese
Publicado em: H. Lao động Xã hội 2009
Assuntos:
Tags: Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01884aam a22004098a 4500
001 000016517
003 12919
005 20121109091114.0
008 121109s2009 viesd
020 |c 48000  |d 1000b 
041 0 |a vie 
082 1 4 |2 14  |a 305.3071  |b NG-T 
100 1 |a Nguyễn Thị Thuận 
245 1 0 |a Giáo trình giới và phát triển  |c B.s.: Nguyễn Thị Thuận, Trần Xuân Kỳ (ch.b.), Nguyễn Thị Thu Hà 
260 |a H.  |b Lao động Xã hội  |c 2009 
300 |a 355tr.  |b bảng, biểu đồ  |c 21cm 
500 |a ĐTTS ghi: Trường đại học Lao động Xã hội 
504 |a Thư mục: tr. 345-355 
520 |a Khái niệm giới và các khái niệm có liên quan. Quá trình phát triển của khoa học nghiên cứu về giới ở Việt Nam và mối quan hệ giữa giới và phát triển. Bộ máy thực thi bình đẳng giới ở Việt Nam. Lồng ghép giới, phân tích giới trong các chính sách, chương trình và dự án phát triển. Bình đẳng giới trong lao động và các vấn đề xã hội 
650 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Phát triển 
650 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Bình đẳng giới 
650 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Giới 
651 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Việt Nam 
653 |a giáo trình 
655 7 |2 Bộ TK TVQG  |a Giáo trình 
700 1 |a Nguyễn Thị Thu Hà  |e b.s. 
700 1 |a Trần Xuân Kỳ  |e ch.b. 
OWN |a LSP 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 305.3071 NG-T  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 10  |g 1  |h N  |i 33  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LSP  |d 305.3071 NG-T  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 10  |g 1  |h N  |i 33  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng