Giáo trình tiếng Việt 2 Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tiểu học
Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt...
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | , |
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Đại học Sư phạm
2011
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01714aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016553 | ||
| 003 | 12956 | ||
| 005 | 20121113091105.0 | ||
| 008 | 121113s2011 viesd | ||
| 020 | |c 39000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.6 |b LÊ-A |
| 100 | 1 | |a Lê A | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình tiếng Việt 2 |b Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tiểu học |c Lê A (ch.b.), Đỗ Xuân Thảo, Lê Hữu Tỉnh |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2011 | ||
| 300 | |a 192 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | |a Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngữ nghĩa | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ vựng | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngữ âm học | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Hữu Tỉnh | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Xuân Thảo | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 15 |g 4 |h N |i 29 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||