|
|
|
|
| LEADER |
01553aam a22004218a 4500 |
| 001 |
000016569 |
| 003 |
12972 |
| 005 |
20121121081131.0 |
| 008 |
121121s2004 viesd |
| 020 |
|
|
|c 50000đ
|d 1000b
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 895.92211
|b NG-D
|
| 084 |
|
|
|b TR527K
|
| 084 |
|
|
|a V6(1)5-5
|
| 100 |
0 |
|
|a Nguyễn Du
|
| 245 |
|
|
|a Truyện Kiều chữ nôm
|c Nguyễn Du ; S.t., khảo chú và chế bản Nôm: Nguyễn Thế, Phan Anh Dũng ; Nguyễn Đình Thảng h.đ. chữ Nôm
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa
|
| 260 |
|
|
|a Huế
|b Nxb. Thuận Hoá
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 435 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Phụ chú: tr. 421. - Thư mục: tr. 434
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học trung đại
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Truyện Kiều
|
| 653 |
|
|
|a Chữ Nôm
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Truyện thơ
|
| 700 |
0 |
|
|a Nguyễn Đình Thảng
|e h. đ. chữ Nôm
|
| 700 |
0 |
|
|a Phan Anh Dũng
|e s.t., khảo chú, chế bản Nôm
|
| 700 |
0 |
|
|a Nguyễn Thế
|e s.t., khảo chú, chế bản Nôm
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 895.92211 NG-D
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 895.92211 NG-D
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 19
|g 1
|h N
|i 21
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|