Hoạt động magma và sinh khoáng nội mảng miền Bắc Việt Nam
Trình bày cấu trúc kiến tạo và phân chia hoạt động magma miền Bắc Việt Nam. Giới thiệu chi tiết về đặc điểm địa chất, cơ sở phân chia các tổ hợp magma; hoạt động magma giai đoạn permi - trias; các tổ hợp magma và sinh khoáng Kainozoi cùng những hoạt động liên quan tới va chạm Ấn Độ - Âu Á...
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | , , , , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
2011
|
| Loạt: | Bộ sách chuyên khảo Tài nguyên thiên nhiên và Môi trường Việt Nam
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02089aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000016661 | ||
| 003 | 13064 | ||
| 005 | 20121129151100.0 | ||
| 008 | 121129s2011 viesd | ||
| 020 | |c 125000đ |d 300b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 551.09597 |b Hoa |
| 245 | 0 | 0 | |a Hoạt động magma và sinh khoáng nội mảng miền Bắc Việt Nam |c Trần Trọng Hoà (ch.b.), Polyakov G. V., Trần Tuấn Anh... |
| 260 | |a H. |b Khoa học Tự nhiên và Công nghệ |c 2011 | ||
| 300 | |a 368 tr. |b minh hoạ |c 24 cm. | ||
| 490 | 0 | |a Bộ sách chuyên khảo Tài nguyên thiên nhiên và Môi trường Việt Nam | |
| 500 | |a Đầu bìa sách ghi: Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 343-368 | ||
| 520 | |a Trình bày cấu trúc kiến tạo và phân chia hoạt động magma miền Bắc Việt Nam. Giới thiệu chi tiết về đặc điểm địa chất, cơ sở phân chia các tổ hợp magma; hoạt động magma giai đoạn permi - trias; các tổ hợp magma và sinh khoáng Kainozoi cùng những hoạt động liên quan tới va chạm Ấn Độ - Âu Á | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh khoáng | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Hoạt động | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Địa chất | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Khoáng vật học | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Miền Bắc | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách chuyên khảo | |
| 700 | 1 | |a A. E., Izokh | |
| 700 | 1 | |a Trần Trọng Hoà |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a A. S., Borisenko | |
| 700 | 1 | |a Trần Tuấn Anh | |
| 700 | 1 | |a G. V., Polyakov | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.09597 Hoa |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 551.09597 Hoa |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||