|
|
|
|
| LEADER |
01325aam a22003738a 4500 |
| 001 |
000016709 |
| 003 |
13112 |
| 005 |
20121217141259.0 |
| 008 |
121217s2006 viesd |
| 020 |
|
|
|c 122000đ
|d 1000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 510
|b CH-T
|
| 100 |
1 |
|
|a Châu Văn Trung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hệ thống kiến thức Toán học và Anh ngữ để theo học các trường Đại học Quốc tế
|c Châu Văn Trung, Trương Văn Hùng, Nguyễn Phi Khứ
|
| 260 |
|
|
|a HCM.
|b Giao thông vận tải
|c 2006
|
| 300 |
|
|
|a 610 tr.
|c 27 cm.
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục cuối trang
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Tiếng Anh chuyên ngành
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|a Toán học
|
| 653 |
|
|
|a Hệ thống kiến thức
|a Anh ngữ
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Giáo trình
|
| 700 |
|
|
|a Trương Văn Hùng
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn Phi Khứ
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 510 CH-T
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 510 CH-T
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 20
|g 0
|h N
|i 5
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|