Lỏằ tỏằƠc cỏằĐa ngặ°ỏằi Dao ỏằ VÄânh Phúc và Là o Cai
Giỏằi thiỏằu vỏằ VÄânh Phúc và dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. VÄn hoÃĂ vỏºưt thỏằ và vÄn hoÃĂ phi vỏºưt thỏằ cỏằĐa dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. CÃĂc lỏằ tỏằƠc chÃưnh, cÃĂc lỏằ cúng tÃưn ngặ°ỏằĂng nông nghiỏằp cỏằĐa dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. TÃơm hiỏằu vỏằ ngặ°ỏằi Dao Quỏº...
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
VÄn hoÃĂ dÃÂn gian
2012
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02042aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018013 | ||
| 003 | 14440 | ||
| 005 | 20130821130854.0 | ||
| 008 | 130821s2012 viesd | ||
| 020 | |a 9786047001378 |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 390.09597 |b L250T |
| 245 | 0 | 0 | |a Lỏằ tỏằƠc cỏằĐa ngặ°ỏằi Dao ỏằ VÄânh Phúc và Là o Cai |c S.t., giỏằi thiỏằu: XuÃÂn Mai, PhỏºĂm Công Hoan |
| 260 | |a H. |b VÄn hoÃĂ dÃÂn gian |c 2012 | ||
| 300 | |a 249tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ÄTTS ghi: Hỏằi VÄn nghỏằ dÃÂn gian Viỏằt Nam | ||
| 504 | |a Thặ° mỏằƠc: tr. 142-144. - PhỏằƠ lỏằƠc: tr. 140-244 | ||
| 520 | |a Giỏằi thiỏằu vỏằ VÄânh Phúc và dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. VÄn hoÃĂ vỏºưt thỏằ và vÄn hoÃĂ phi vỏºưt thỏằ cỏằĐa dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. CÃĂc lỏằ tỏằƠc chÃưnh, cÃĂc lỏằ cúng tÃưn ngặ°ỏằĂng nông nghiỏằp cỏằĐa dÃÂn tỏằc Dao ỏằ VÄânh Phúc. TÃơm hiỏằu vỏằ ngặ°ỏằi Dao QuỏºĐn Chỏºạt ỏằ VÄânh Phúc. CÃĂc nghi lỏằ trong nÄm cỏằĐa ngặ°ỏằi Dao hỏằ Là o Cai | ||
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a Nghi lỏằ | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a DÃÂn tỏằc Dao | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a TÃưn ngặ°ỏằĂng | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a Phong tỏằƠc | |
| 650 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a VÄn hoÃĂ dÃÂn gian | |
| 651 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a VÄânh Phúc | |
| 651 | 7 | |2 Bỏằ TK TVQG |a LÃ o Cai | |
| 700 | 1 | |a PhỏºĂm Công Hoan |e s.t., giỏằi thiỏằu | |
| 700 | 1 | |a XuÃÂn Mai |e s.t., giỏằi thiỏằu | |
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||


