|
|
|
|
| LEADER |
01582aam a22004458a 4500 |
| 001 |
000018065 |
| 003 |
14492 |
| 005 |
20130903140932.0 |
| 008 |
130903s2012 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.8
|b VƯ-M
|
| 100 |
1 |
|
|a Vương Thị Mín
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Vè, câu đố, đồng dao các dân tộc Thái, Nùng, Tày
|b Vè, câu đố dân tộc Thái. Đồng dao Nùng. Đồng dao Tày
|c Vương Thị Mín, Nông Hồng Thăng, Hoàng Thị Cành
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hoá dân tộc
|c 2012
|
| 300 |
|
|
|a 267 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|x Dân tộc Thái, Nùng, Tày
|z Việt Nam
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Vè
|
| 653 |
|
|
|a Câu đố
|
| 653 |
|
|
|a Đồng dao
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Vè
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Câu đối
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Đồng dao
|
| 700 |
1 |
|
|a Nông Hồng Thăng
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Thị Cảnh
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.8 VƯ-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.8 VƯ-M
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|