Địa chí văn hóa dân gian Ninh Bình
Tìm hiểu về thiên nhiên, xã hội, con người, lịch sử và các đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh Ninh Bình. Truyện kể dân gian, ca dao, tục ngữ. Trò chơi và sinh hoạt văn hoá dân gian. Kỹ nghệ và ẩm thực dân gian, phong tục và tập quán dân gian......
Kaydedildi:
| Diğer Yazarlar: | , , , , |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H.
Thời đại
2012
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01750aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018080 | ||
| 003 | 14507 | ||
| 005 | 20130904080939.0 | ||
| 008 | 130904s2012 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 390.0959739 |b Đia |
| 245 | 0 | 0 | |a Địa chí văn hóa dân gian Ninh Bình |c Trương Đình Tưởng (ch.b.), An Viết Đàm, Đỗ Danh Gia.. |
| 260 | |a H. |b Thời đại |c 2012 | ||
| 300 | |a 1155 tr. |b bảng |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 1055-1134. - Thư mục: tr. 1135-1143 | ||
| 520 | |a Tìm hiểu về thiên nhiên, xã hội, con người, lịch sử và các đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh Ninh Bình. Truyện kể dân gian, ca dao, tục ngữ. Trò chơi và sinh hoạt văn hoá dân gian. Kỹ nghệ và ẩm thực dân gian, phong tục và tập quán dân gian... | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Địa chí văn hóa dân gian |x Nghiên cứu |z Ninh Bình |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Ninh Bình | |
| 700 | 1 | |a Trương Đình Tưởng |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a An Viết Đàm | |
| 700 | 1 | |a Trần Đình Hống | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quang Hải | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Danh Gia | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.0959739 Đia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.0959739 Đia |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||