|
|
|
|
| LEADER |
01519aam a22004338a 4500 |
| 001 |
000018121 |
| 003 |
14548 |
| 005 |
20130909150916.0 |
| 008 |
130909s2011 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.20959712
|b Tru
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Truyện dân gian Tày - Nùng Cao Bằng
|c Nguyễn Thiên Tứ, Hoàng Thị Nhuận, Nông Vĩnh Tuân...
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Thanh niên
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|a 279 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 504 |
|
|
|a Phụ lục: tr. 172-186
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|x Dân tộc Nùng
|x Dân tộc Tày
|z Cao Bằng
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Cao Bằng
|
| 653 |
|
|
|a Truyện dân gian
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Truyện cười
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Truyện thơ
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Anh Minh
|
| 700 |
1 |
|
|a Nguyễn Thiên Tứ
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Thị Nhuận
|
| 700 |
1 |
|
|a Nông Vĩnh Tuân
|
| 700 |
1 |
|
|a Hoàng Ngọc Bích
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959712 Tru
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959712 Tru
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|