|
|
|
|
| LEADER |
00898nam a2200229 4500 |
| 001 |
000018137 |
| 003 |
14564 |
| 005 |
20150812150836.0 |
| 008 |
130910s2011 sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Kho tàng văn học dân gian Hà Tây
|c Yên Giang (chủ nhiệm công trình), Dương Kiều Minh, Minh Nhương...
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hóa dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Văn hoá dân tộc
|d 2011
|g Q.2
|h 495tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|o KD.016059
|t Truyện kể dân gian
|w 12387
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Văn hoá dân tộc
|d 2011
|g Q.1
|h 344 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ, ca dao, vè
|w 14565
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|