|
|
|
|
| LEADER |
01755aam a22004818a 4500 |
| 001 |
000018138 |
| 003 |
14565 |
| 005 |
20130910150939.0 |
| 008 |
130910s2011 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.20959732
|b Kho
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kho tàng văn học dân gian Hà Tây
|c Yên Giang, Dương Kiều Minh, Minh Nhương...
|n Q.1
|p Tục ngữ, ca dao, vè
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hoá dân tộc
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|a 344 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Hà Nội
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Hà Tây
|
| 653 |
|
|
|a Văn học dân gian
|
| 653 |
|
|
|a Tục ngữ
|
| 653 |
|
|
|a Ca dao
|
| 653 |
|
|
|a Vè
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Tục ngữ
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Vè
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Ca dao
|
| 700 |
0 |
|
|a Yên Giang
|
| 700 |
1 |
|
|a Dương Kiều Minh
|
| 700 |
0 |
|
|a Minh Nhương
|
| 700 |
1 |
|
|a Đoàn Công Hoạt
|
| 700 |
1 |
|
|a Vũ Quang Dũng
|
| 773 |
|
|
|d Văn hoá dân tộc
|d H.
|d 2011
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Kho tàng văn học dân gian Hà Tây
|w 477740
|
| 773 |
|
|
|d Văn hóa dân tộc
|d H.
|d 2011
|t Kho tàng văn học dân gian Hà Tây
|w 14564
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959732 Kho
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.20959732 Kho
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|