Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam T.3 Nghệ mộc, chạm
Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề chạm khắc gỗ, tạc tượng, khảm trai và nghề mộc, tiện, đóng tàu ở Việt Nam, như làng nghề Chàng Sơn, làng điêu khắc gỗ Dư Dụ, làng nghề chạm gỗ La Xuyên, làng nghề tạc tượng Hà Cầu - Đồng Minh, nghề đóng ghe ở Hội An xứ Quảng, l...
Salvato in:
| Altri autori: | , , , , , |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese |
| Pubblicazione: |
H.
Khoa học xã hội
2011
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02726aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018153 | ||
| 003 | 14580 | ||
| 005 | 20130912100956.0 | ||
| 008 | 130912s2011 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 694.09597 |b Tôn |
| 245 | 0 | 0 | |a Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |c Trương Duy Bích, Trương Minh Hằng, Bùi Xuân Đính... ; B.s.: Trương Minh Hằng (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n T.3 |p Nghệ mộc, chạm |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2011 | ||
| 300 | |a 852 tr. |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá | ||
| 520 | |a Giới thiệu nguồn gốc, lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề chạm khắc gỗ, tạc tượng, khảm trai và nghề mộc, tiện, đóng tàu ở Việt Nam, như làng nghề Chàng Sơn, làng điêu khắc gỗ Dư Dụ, làng nghề chạm gỗ La Xuyên, làng nghề tạc tượng Hà Cầu - Đồng Minh, nghề đóng ghe ở Hội An xứ Quảng, làng nghề tiện gỗ Nhi Khê...Thực trạng sản xuất tại các làng nghề, quy trình chế tác và sản xuất, dụng cụ hành nghề, các dạng sản phẩm, kiểu cách, mẫu mã, các thủ pháp tạo hình và trang trí, phương thức hành nghề, truyền dạy nghề, thị trường giao lưu buôn bán, vấn đề du lịch - kinh tế - văn hoá làng nghề... | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Làng nghề truyền thống | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề chạm khắc | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghề mộc | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Nghề mộc | ||
| 653 | |a Nghề chạm | ||
| 700 | 1 | |a Đặng Đức | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Cường | |
| 700 | 1 | |a Bùi Xuân Đính | |
| 700 | 1 | |a Trương Duy Bích | |
| 700 | 1 | |a Trương Minh Hằng |e ch.b. | |
| 773 | |d H. |d 2011 |d Khoa học xã hội |n ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Văn hoá |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 484386 | ||
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2012 |t Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam |w 14577 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 694.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 694.09597 Tôn |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||